sử học

Học thuật
Thân thiện
sử học

Giáo viên giảng bài về sử học cho học sinh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoa học nghiên cứu về quá khứ của con người xã hội: "Sử học" một ngành khoa học xã hội chuyên nghiên cứu, phân tích, giải thích trình bày hệ thống về các sự kiện, quá trình, nhân vật cấu trúc trong quá khứ của nhân loại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy đang theo học ngành sử học tại trường đại học.
    • Phương pháp luận sử học đòi hỏi sự khách quan tôn trọng tư liệu.
    • Công trình này giá trị cao về mặt sử học.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tư duy sử học": Cách suy nghĩ, phân tích vấn đề dựa trên góc nhìn phương pháp của ngành sử học, coi trọng bối cảnh, diễn biến nguyên nhân - hệ quả.

    • Để hiểu hiện tại, chúng ta cần tư duy sử học.
  • "Quan điểm sử học": Góc nhìn, cách đánh giá được hình thành từ nghiên cứu lịch sử một cách hệ thống.

    • Quan điểm sử học mới đã làm thay đổi cách nhìn về triều đại đó.
Biến thể từ liên quan
  • Sử gia/Nhà sử học (danh từ): Người chuyên nghiên cứu hoặc giảng dạy về lịch sử.

    • Ông một nhà sử học uyên bác.
  • Sử liệu (danh từ): Tài liệu, bằng chứng được sử dụng trong nghiên cứu lịch sử.

    • Các sử liệu này cần được kiểm chứng cẩn thận.
  • Lịch sử (danh từ): Bản thân quá khứ, chuỗi sự kiện đã xảy ra; cũng có thể chỉ môn học về quá khứ.

    • Lịch sử dân tộc ta rất hào hùng.
Từ đồng nghĩa
  • Khoa học lịch sử: Cách gọi nhấn mạnh tính chất khoa học của ngành nghiên cứu này.
Cụm từ thông dụng
  • Ngành sử học: Chỉ lĩnh vực học thuật, chuyên ngành đào tạo về sử học.

    • Ngành sử học thu hút những người đam mê khám phá quá khứ.
  • Viện sử học: Tên gọi các cơ quan nghiên cứu chuyên sâu về lịch sử.

    • Viện Sử học Việt Nam đã công bố nhiều công trình quan trọng.
sử học

Giáo viên giảng bài về sử học cho học sinh.

  1. dt. Khoa học nghiên cứu về lịch sử.

Từ gần giống

Từ chứa "sử học"